international maritime organization
Danh từ: "International Maritime Organization" (viết tắt: IMO) là một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm về các hoạt động hàng hải quốc tế. Tổ chức này tập trung vào việc thiết lập các tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn hàng hải, bảo vệ môi trường biển, và hiệu quả vận tải biển.
- (Tổ chức Hàng hải Quốc tế đặt ra các tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn tàu biển và ngăn ngừa ô nhiễm.)
- (Tất cả các quốc gia thành viên của Tổ chức Hàng hải Quốc tế phải tuân thủ các quy định của tổ chức này.)
"Under the auspices of the International Maritime Organization": dưới sự bảo trợ của Tổ chức Hàng hải Quốc tế.
- The new treaty was negotiated under the auspices of the International Maritime Organization. (Hiệp ước mới được đàm phán dưới sự bảo trợ của Tổ chức Hàng hải Quốc tế.)
"International Maritime Organization regulations": các quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế.
- Ship owners must update their vessels to meet International Maritime Organization regulations. (Các chủ tàu phải nâng cấp tàu của họ để đáp ứng các quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế.)
IMO (viết tắt): dạng rút gọn phổ biến của "International Maritime Organization".
- The IMO has adopted new measures to reduce carbon emissions from ships. (IMO đã thông qua các biện pháp mới để giảm lượng khí thải carbon từ tàu biển.)
Maritime organization (cụm danh từ): tổ chức hàng hải (thường dùng chung, không nhất thiết là IMO).
- Several maritime organizations collaborate on ocean safety. (Một số tổ chức hàng hải hợp tác về an toàn đại dương.)
- UN maritime agency: cơ quan hàng hải của Liên Hợp Quốc (dùng để mô tả chức năng nhưng không phải tên chính thức).
- The UN maritime agency is based in London. (Cơ quan hàng hải của Liên Hợp Quốc có trụ sở tại London.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "International Maritime Organization" vì đây là danh từ riêng chỉ tổ chức.
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "International Maritime Organization". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng hải, có thể dùng: - "To sail under a flag of convenience": đi biển dưới cờ thuận lợi (ám chỉ việc đăng ký tàu ở quốc gia có quy định lỏng lẻo, thường trái với tiêu chuẩn của IMO). - Some ships avoid International Maritime Organization rules by sailing under a flag of convenience. (Một số tàu tránh các quy tắc của Tổ chức Hàng hải Quốc tế bằng cách đi biển dưới cờ thuận lợi.)